erb-duchenne paralysis

erb-duchenne paralysis

A newborn baby is being examined for signs of Erb-Duchenne paralysis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Liệt Erb-Duchenne: một dạng liệtcánh tay, xảy ra do tổn thương đám rối thần kinh cánh tay (brachial plexus), thường gặp trong quá trình sinh nở. Tình trạng này khiến người bệnh mất khả năng vận động hoặc yếu vai, cánh tay bàn tay.
dụ sử dụng
  • (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng liệt Erb-Duchenne sau một ca sinh khó.)
  • (Liệt Erb-Duchenne thường ảnh hưởng đến phần cánh tay trên, trong khi bàn tay ngón tay vẫn hoạt động được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erb-Duchenne paralysis" thường được dùng trong y khoa để chỉ một hội chứng cụ thể, đôi khi được gọi tắt "Erb's palsy" (liệt Erb). Tuy nhiên, cần phân biệt với các dạng liệt khác như "Klumpke paralysis" (liệt Klumpke) – ảnh hưởng đến bàn tay cổ tay.
    • The patient's Erb-Duchenne paralysis was treated with physical therapy to restore shoulder movement. (Chứng liệt Erb-Duchenne của bệnh nhân được điều trị bằng vật trị liệu để phục hồi chuyển động vai.)
Biến thể từ gần giống
  • Erb's palsy (danh từ): Tên gọi khác của liệt Erb-Duchenne, thường dùng trong giao tiếp y khoa.

    • Erb's palsy is a common birth injury. (Liệt Erb một chấn thương thường gặp khi sinh.)
  • Brachial plexus injury (danh từ): Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay, nguyên nhân chính gây ra liệt Erb-Duchenne.

    • A brachial plexus injury can lead to Erb-Duchenne paralysis. (Tổn thương đám rối thần kinh cánh tay có thể dẫn đến liệt Erb-Duchenne.)
Từ đồng nghĩa
  • Erb's palsy: liệt Erb.
  • Upper trunk brachial plexus palsy: liệt thân trên của đám rối thần kinh cánh tay (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Recover from: hồi phục sau (một tình trạng bệnh ).
    • Many infants recover from Erb-Duchenne paralysis with early intervention. (Nhiều trẻ sơ sinh hồi phục sau chứng liệt Erb-Duchenne nếu được can thiệp sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Erb-Duchenne paralysis" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.